|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 | |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 23/09/2026
| 5GT 14GT 15GT 6GT 7GT 8GT | |
| ĐB | 76406 |
| 1 | 23650 |
| 2 |
60738
52745
|
| 3 |
44485
42689
50615
61435
30004
30420
|
| 4 |
9109
5019
9268
2494
|
| 5 |
6524
1687
0357
9642
0185
9078
|
| 6 |
188
567
903
|
| 7 |
34
21
60
89
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18/18-64 | 3/3-53 | 19/19-40 | 4/4-38 | 1/7-35 | 2/12-43 | 0/5-36 | 12/12-57 | 7/7-29 | 13/13-36 |
| Đầu | 0/13-49 | 4/4-70 | 1/6-49 | 2/13-49 | 7/7-63 | 11/11-49 | 5/5-42 | 24/24-38 | 13/13-40 | 10/10-53 |
| Đuôi | 6/6-35 | 11/11-63 | 1/4-43 | 30/29-56 | 7/7-48 | 17/17-42 | 0/18-56 | 5/5-56 | 3/3-39 | 8/8-51 |
| Bằng | 1/5-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4,6,9 | 2,5,6 | 0 |
| 1 | 5,9 | 2 | 1 |
| 2 | 0,1,4 | 4 | 2 |
| 3 | 4,5,8 | 0 | 3 |
| 4 | 2,5 | 0,2,3,9 | 4 |
| 5 | 0,7 | 1,3,4,8,8 | 5 |
| 6 | 0,7,8 | 0 | 6 |
| 7 | 8 | 5,6,8 | 7 |
| 8 | 5,5,7,8,9,9 | 3,6,7,8 | 8 |
| 9 | 4 | 0,1,8,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 | |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)