|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 | |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 23/06/2026
| 12CK 1CK 7CK 10CK 4CK 14CK | |
| ĐB | 50437 |
| 1 | 80903 |
| 2 |
15900
70391
|
| 3 |
39025
37187
34697
82412
24933
25718
|
| 4 |
9351
5445
8890
5897
|
| 5 |
5955
6167
6113
6975
1354
5853
|
| 6 |
240
458
180
|
| 7 |
38
83
93
62
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1/3-64 | 3/3-53 | 8/8-40 | 7/7-38 | 28/28-29 | 6/6-43 | 0/3-36 | 12/12-57 | 9/9-26 | 2/18-36 |
| Đầu | 7/7-49 | 11/11-70 | 22/22-49 | 1/3-49 | 24/24-63 | 0/4-49 | 4/4-42 | 19/19-38 | 3/3-40 | 17/17-53 |
| Đuôi | 4/4-35 | 0/14-63 | 6/6-43 | 3/3-56 | 8/8-48 | 5/5-42 | 2/18-56 | 1/41-56 | 14/14-39 | 12/12-51 |
| Bằng | 5/5-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3 | 0,4,8,9 | 0 |
| 1 | 2,3,8 | 5,9 | 1 |
| 2 | 5 | 1,6 | 2 |
| 3 | 3,7,8 | 0,1,3,5,8,9 | 3 |
| 4 | 0,5 | 5 | 4 |
| 5 | 1,3,4,5,8 | 2,4,5,7 | 5 |
| 6 | 2,7 | - | 6 |
| 7 | 5 | 3,6,8,9,9 | 7 |
| 8 | 0,3,7 | 1,3,5 | 8 |
| 9 | 0,1,3,7,7 | - | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 | |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)