|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09876 | 08717 | 38228 | ||||
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 23/05/2026
| 14AX 15AX 2AX 9AX 8AX 5AX | |
| ĐB | 38021 |
| 1 | 37305 |
| 2 |
08931
94394
|
| 3 |
49273
23826
48168
65528
50304
34286
|
| 4 |
3536
5025
1455
7345
|
| 5 |
0911
1352
6348
9886
3058
6392
|
| 6 |
972
608
381
|
| 7 |
84
36
85
26
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20/20-64 | 10/10-53 | 1/4-40 | 0/5-38 | 3/3-29 | 9/9-43 | 11/11-36 | 5/5-57 | 12/12-26 | 4/4-36 |
| Đầu | 7/7-49 | 12/12-70 | 0/12-49 | 1/8-49 | 15/15-63 | 4/4-49 | 3/3-42 | 23/23-38 | 2/3-40 | 8/8-53 |
| Đuôi | 16/16-35 | 0/4-63 | 14/14-43 | 11/11-56 | 4/4-48 | 2/20-42 | 29/29-56 | 12/12-56 | 3/3-39 | 1/7-51 |
| Bằng | 11/11-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,5,8 | - | 0 |
| 1 | 1 | 1,2,3,8 | 1 |
| 2 | 1,5,6,6,8 | 5,7,9 | 2 |
| 3 | 1,6,6 | 7 | 3 |
| 4 | 5,8 | 0,8,9 | 4 |
| 5 | 2,5,8 | 0,2,4,5,8 | 5 |
| 6 | 8 | 2,2,3,3,8,8 | 6 |
| 7 | 2,3 | - | 7 |
| 8 | 1,4,5,6,6 | 0,2,4,5,6 | 8 |
| 9 | 2,4 | - | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09876 | 08717 | 38228 | ||||
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)