|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 51951 | 81336 | |||||
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 23/03/2026
| 17XA 12XA 13XA 19XA 6XA 4XA 3XA 2XA | |
| ĐB | 77514 |
| 1 | 24090 |
| 2 |
50525
97318
|
| 3 |
47731
60452
40281
09169
89329
77930
|
| 4 |
9754
8292
9859
1069
|
| 5 |
9514
8857
0009
2277
2631
8725
|
| 6 |
916
952
302
|
| 7 |
89
44
29
28
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/3-64 | 12/12-53 | 4/4-40 | 3/3-38 | 8/8-29 | 9/9-43 | 7/7-36 | 20/20-57 | 2/24-26 | 28/28-29 |
| Đầu | 30/37-49 | 13/13-70 | 8/8-49 | 1/7-49 | 2/11-63 | 0/19-49 | 3/3-42 | 21/21-38 | 7/7-40 | 5/5-53 |
| Đuôi | 21/21-35 | 5/5-63 | 8/8-43 | 10/10-56 | 2/3-48 | 0/16-42 | 4/4-56 | 1/14-56 | 7/7-39 | 12/12-51 |
| Bằng | 0/29-70 | |||||||||
| Lệch | 15/15-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,9 | 3,9 | 0 |
| 1 | 4,4,6,8 | 3,3,8 | 1 |
| 2 | 5,5,8,9,9 | 0,5,5,9 | 2 |
| 3 | 0,1,1 | - | 3 |
| 4 | 4 | 1,1,4,5 | 4 |
| 5 | 2,2,4,7,9 | 2,2 | 5 |
| 6 | 9,9 | 1 | 6 |
| 7 | 7 | 5,7 | 7 |
| 8 | 1,9 | 1,2 | 8 |
| 9 | 0,2 | 0,2,2,5,6,6,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 51951 | 81336 | |||||
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)