|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 44413 | 64512 | |||||
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 23/02/2026
| 12VH 3VH 2VH 13VH 5VH 8VH | |
| ĐB | 67655 |
| 1 | 11374 |
| 2 |
55205
21535
|
| 3 |
48054
88283
90399
42416
59902
57645
|
| 4 |
1162
5668
4592
4642
|
| 5 |
1722
1829
7715
0901
3426
7719
|
| 6 |
396
332
669
|
| 7 |
45
43
00
57
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/17-64 | 23/23-53 | 8/8-40 | 1/14-38 | 3/3-29 | 4/4-43 | 2/7-36 | 6/6-57 | 13/13-26 | 14/14-29 |
| Đầu | 24/24-49 | 18/18-70 | 2/7-49 | 14/14-49 | 0/7-63 | 6/6-49 | 5/5-42 | 7/7-38 | 4/4-40 | 1/18-53 |
| Đuôi | 7/7-35 | 15/15-63 | 6/6-43 | 23/23-56 | 1/7-48 | 3/3-42 | 0/13-56 | 4/4-56 | 8/8-39 | 5/5-51 |
| Bằng | 27/27-70 | |||||||||
| Lệch | 1/14-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,2,5 | 0 | 0 |
| 1 | 5,6,9 | 0 | 1 |
| 2 | 2,6,9 | 0,2,3,4,6,9 | 2 |
| 3 | 2,5 | 4,8 | 3 |
| 4 | 2,3,5,5 | 5,7 | 4 |
| 5 | 4,5,7 | 0,1,3,4,4,5 | 5 |
| 6 | 2,8,9 | 1,2,9 | 6 |
| 7 | 4 | 5 | 7 |
| 8 | 3 | 6 | 8 |
| 9 | 2,6,9 | 1,2,6,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 44413 | 64512 | |||||
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)