|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29788 | 68301 | 58192 | 36267 | |||
| 47395 | 19686 | 40843 | 02902 | 37814 | 37914 | 41879 |
| 74592 | 77776 | 62954 | 34950 | 76520 | 27079 | 45721 |
| 78555 | 10753 | 65070 | 46433 | 65343 | 26103 | 50004 |
| 00239 | 07938 | 69897 | 44427 | 94834 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 22/10/2025
| 19PB 16PB 7PB 4PB 13PB 8PB 10PB 3PB | |
| ĐB | 49274 |
| 1 | 40078 |
| 2 |
75515
04948
|
| 3 |
01151
13907
46897
62686
30189
10638
|
| 4 |
3300
7747
7758
8312
|
| 5 |
1365
4005
7901
1665
7845
9933
|
| 6 |
346
258
090
|
| 7 |
78
90
69
50
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11/11-64 | 3/3-53 | 4/4-40 | 6/6-38 | 5/5-29 | 15/15-43 | 2/5-36 | 0/6-57 | 10/10-26 | 1/14-29 |
| Đầu | 5/5-49 | 20/20-70 | 1/10-49 | 0/3-49 | 7/7-63 | 10/10-49 | 26/26-42 | 9/9-38 | 24/24-40 | 2/15-53 |
| Đuôi | 9/9-35 | 12/12-63 | 18/18-43 | 6/6-56 | 0/4-48 | 11/11-42 | 17/17-56 | 1/23-56 | 3/3-39 | 4/4-49 |
| Bằng | 8/8-70 | |||||||||
| Lệch | 1/11-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,5,7 | 0,5,9,9 | 0 |
| 1 | 2,5 | 0,5 | 1 |
| 2 | - | 1 | 2 |
| 3 | 3,8 | 3 | 3 |
| 4 | 5,6,7,8 | 7 | 4 |
| 5 | 0,1,8,8 | 0,1,4,6,6 | 5 |
| 6 | 5,5,9 | 4,8 | 6 |
| 7 | 4,8,8 | 0,4,9 | 7 |
| 8 | 6,9 | 3,4,5,5,7,7 | 8 |
| 9 | 0,0,7 | 6,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29788 | 68301 | 58192 | 36267 | |||
| 47395 | 19686 | 40843 | 02902 | 37814 | 37914 | 41879 |
| 74592 | 77776 | 62954 | 34950 | 76520 | 27079 | 45721 |
| 78555 | 10753 | 65070 | 46433 | 65343 | 26103 | 50004 |
| 00239 | 07938 | 69897 | 44427 | 94834 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)