|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 22/09/2026
| 9GS 13GS 4GS 10GS 12GS 14GS | |
| ĐB | 31922 |
| 1 | 68392 |
| 2 |
42192
98961
|
| 3 |
18400
72209
72261
68433
35051
86944
|
| 4 |
3748
6738
0334
1736
|
| 5 |
6318
9384
1206
7167
8446
7367
|
| 6 |
651
911
839
|
| 7 |
92
07
35
44
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17/17-64 | 2/4-53 | 18/18-40 | 3/3-38 | 0/7-35 | 1/12-43 | 5/5-36 | 11/11-57 | 6/6-29 | 12/12-36 |
| Đầu | 13/13-49 | 3/3-70 | 0/6-49 | 1/13-49 | 6/6-63 | 10/10-49 | 4/4-42 | 23/23-38 | 12/12-40 | 9/9-53 |
| Đuôi | 5/5-35 | 10/10-63 | 0/4-43 | 30/29-56 | 6/6-48 | 16/16-42 | 18/18-56 | 4/4-56 | 2/22-39 | 7/7-51 |
| Bằng | 0/5-70 | |||||||||
| Lệch | 2/20-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,6,7,9 | 0 | 0 |
| 1 | 1,8 | 1,5,5,6,6 | 1 |
| 2 | 2 | 2,9,9,9 | 2 |
| 3 | 3,4,5,6,8,9 | 3 | 3 |
| 4 | 4,4,6,8 | 3,4,4,8 | 4 |
| 5 | 1,1 | 3 | 5 |
| 6 | 1,1,7,7 | 0,3,4 | 6 |
| 7 | - | 0,6,6 | 7 |
| 8 | 4 | 1,3,4 | 8 |
| 9 | 2,2,2 | 0,3 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)