|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 89228 | 42916 | |||||
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 22/08/2026
| 13FE 5FE 6FE 4FE 8FE 2FE | |
| ĐB | 60213 |
| 1 | 80300 |
| 2 |
60683
51132
|
| 3 |
89384
11622
10383
09349
00136
47894
|
| 4 |
7740
7568
2767
8365
|
| 5 |
0570
5252
4790
7707
6494
9516
|
| 6 |
354
649
773
|
| 7 |
26
09
06
64
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12/12-64 | 0/4-53 | 6/6-40 | 14/14-38 | 1/13-35 | 3/3-43 | 2/13-36 | 4/4-57 | 10/10-29 | 9/9-36 |
| Đầu | 21/21-49 | 1/7-70 | 3/3-49 | 0/3-49 | 4/4-63 | 13/13-49 | 17/17-42 | 8/8-38 | 5/5-40 | 7/7-53 |
| Đuôi | 18/18-35 | 12/12-63 | 15/15-43 | 1/16-56 | 10/10-48 | 19/19-42 | 7/7-56 | 13/13-56 | 0/7-39 | 6/6-51 |
| Bằng | 2/7-70 | |||||||||
| Lệch | 0/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,6,7,9 | 0,4,7,9 | 0 |
| 1 | 3,6 | - | 1 |
| 2 | 2,6 | 2,3,5 | 2 |
| 3 | 2,6 | 1,7,8,8 | 3 |
| 4 | 0,9,9 | 5,6,8,9,9 | 4 |
| 5 | 2,4 | 6 | 5 |
| 6 | 4,5,7,8 | 0,1,2,3 | 6 |
| 7 | 0,3 | 0,6 | 7 |
| 8 | 3,3,4 | 6 | 8 |
| 9 | 0,4,4 | 0,4,4 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 89228 | 42916 | |||||
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)