|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01816 | 54804 | 09253 | 12452 | |||
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 22/07/2026
| 15DT 6DT 2DT 5DT 4DT 10DT | |
| ĐB | 92154 |
| 1 | 31749 |
| 2 |
55383
66606
|
| 3 |
41613
05945
44849
03911
53013
38592
|
| 4 |
8030
1582
0319
9284
|
| 5 |
1986
0610
1926
0752
2542
3481
|
| 6 |
968
361
930
|
| 7 |
12
54
05
91
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4/4-64 | 0/4-53 | 7/7-40 | 12/12-38 | 24/24-29 | 20/20-43 | 17/17-36 | 3/3-57 | 11/11-26 | 1/3-36 |
| Đầu | 13/13-49 | 9/9-70 | 4/4-49 | 0/4-49 | 10/10-63 | 1/20-49 | 8/8-42 | 3/3-38 | 15/15-40 | 6/6-53 |
| Đuôi | 3/3-35 | 13/13-63 | 25/25-43 | 8/8-56 | 1/9-48 | 15/15-42 | 29/29-56 | 10/10-56 | 0/3-39 | 7/7-51 |
| Bằng | 11/11-70 | |||||||||
| Lệch | 0/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,6 | 1,3,3 | 0 |
| 1 | 0,1,2,3,3,9 | 1,6,8,9 | 1 |
| 2 | 6 | 1,4,5,8,9 | 2 |
| 3 | 0,0 | 1,1,8 | 3 |
| 4 | 2,5,9,9 | 5,5,8 | 4 |
| 5 | 2,4,4 | 0,4 | 5 |
| 6 | 1,8 | 0,2,8 | 6 |
| 7 | - | - | 7 |
| 8 | 1,2,3,4,6 | 6 | 8 |
| 9 | 1,2 | 1,4,4 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01816 | 54804 | 09253 | 12452 | |||
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)