|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 | |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 22/06/2026
| 7CH 4CH 14CH 12CH 15CH 2CH | |
| ĐB | 62136 |
| 1 | 54550 |
| 2 |
30875
24316
|
| 3 |
59758
19481
61360
73165
38720
37788
|
| 4 |
4185
0722
6889
2840
|
| 5 |
2646
6881
7363
7989
7683
0564
|
| 6 |
092
906
532
|
| 7 |
92
54
23
47
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1/3-64 | 3/3-53 | 8/8-40 | 7/7-38 | 28/28-29 | 6/6-43 | 0/3-36 | 12/12-57 | 9/9-26 | 2/18-36 |
| Đầu | 7/7-49 | 11/11-70 | 22/22-49 | 1/3-49 | 24/24-63 | 0/4-49 | 4/4-42 | 19/19-38 | 3/3-40 | 17/17-53 |
| Đuôi | 4/4-35 | 0/14-63 | 6/6-43 | 3/3-56 | 8/8-48 | 5/5-42 | 2/18-56 | 1/41-56 | 14/14-39 | 12/12-51 |
| Bằng | 5/5-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 2,4,5,6 | 0 |
| 1 | 6 | 8,8 | 1 |
| 2 | 0,2,3 | 2,3,9,9 | 2 |
| 3 | 2,6 | 2,6,8 | 3 |
| 4 | 0,6,7 | 5,6 | 4 |
| 5 | 0,4,8 | 6,7,8 | 5 |
| 6 | 0,3,4,5 | 0,1,3,4 | 6 |
| 7 | 5 | 4 | 7 |
| 8 | 1,1,3,5,8,9,9 | 5,8 | 8 |
| 9 | 2,2 | 8,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 | |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)