|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09876 | 08717 | 38228 | ||||
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 22/05/2026
| 13AV 8AV 2AV 14AV 10AV 11AV | |
| ĐB | 72939 |
| 1 | 13297 |
| 2 |
75290
19510
|
| 3 |
57909
59927
39900
90168
70342
07921
|
| 4 |
8773
0490
7401
1088
|
| 5 |
8214
1043
5126
2458
5055
6695
|
| 6 |
076
479
179
|
| 7 |
43
12
78
81
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20/20-64 | 10/10-53 | 1/4-40 | 0/5-38 | 3/3-29 | 9/9-43 | 11/11-36 | 5/5-57 | 12/12-26 | 4/4-36 |
| Đầu | 7/7-49 | 12/12-70 | 0/12-49 | 1/8-49 | 15/15-63 | 4/4-49 | 3/3-42 | 23/23-38 | 2/3-40 | 8/8-53 |
| Đuôi | 16/16-35 | 0/4-63 | 14/14-43 | 11/11-56 | 4/4-48 | 2/20-42 | 29/29-56 | 12/12-56 | 3/3-39 | 1/7-51 |
| Bằng | 11/11-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,9 | 0,1,9,9 | 0 |
| 1 | 0,2,4 | 0,2,8 | 1 |
| 2 | 1,6,7 | 1,4 | 2 |
| 3 | 9 | 4,4,7 | 3 |
| 4 | 2,3,3 | 1 | 4 |
| 5 | 5,8 | 5,9 | 5 |
| 6 | 8 | 2,7 | 6 |
| 7 | 3,6,8,9,9 | 2,9 | 7 |
| 8 | 1,8 | 5,6,7,8 | 8 |
| 9 | 0,0,5,7 | 0,3,7,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09876 | 08717 | 38228 | ||||
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)