|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 96637 | 16132 | 32964 | ||||
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 22/04/2026
| 11ZP 15ZP 10ZP 2ZP 12ZP 3ZP | |
| ĐB | 36948 |
| 1 | 96041 |
| 2 |
09028
27803
|
| 3 |
67373
92273
01401
29007
70125
77891
|
| 4 |
9370
3839
8509
9528
|
| 5 |
0205
3067
6198
5898
2470
6631
|
| 6 |
148
820
556
|
| 7 |
52
64
72
79
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26/26-64 | 16/16-53 | 3/3-40 | 6/6-38 | 2/3-29 | 1/13-43 | 17/17-36 | 11/11-57 | 18/18-26 | 0/3-36 |
| Đầu | 5/5-49 | 2/14-70 | 6/6-49 | 7/7-49 | 21/21-63 | 0/8-49 | 9/9-42 | 29/29-38 | 4/4-40 | 14/14-53 |
| Đuôi | 1/20-35 | 3/3-63 | 20/20-43 | 2/14-56 | 0/4-48 | 8/8-42 | 29/33-56 | 18/18-56 | 9/9-39 | 7/7-51 |
| Bằng | 3/3-70 | |||||||||
| Lệch | 1/9-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3,5,7,9 | 2,7,7 | 0 |
| 1 | - | 0,3,4,9 | 1 |
| 2 | 0,5,8,8 | 5,7 | 2 |
| 3 | 1,9 | 0,7,7 | 3 |
| 4 | 1,8,8 | 6 | 4 |
| 5 | 2,6 | 0,2 | 5 |
| 6 | 4,7 | 5 | 6 |
| 7 | 0,0,2,3,3,9 | 0,6 | 7 |
| 8 | - | 2,2,4,4,9,9 | 8 |
| 9 | 1,8,8 | 0,3,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 96637 | 16132 | 32964 | ||||
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)