|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 | |
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 22/03/2026
| 8XB 6XB 16XB 13XB 5XB 1XB 12XB 14XB | |
| ĐB | 58646 |
| 1 | 56121 |
| 2 |
38604
79618
|
| 3 |
39390
29082
23973
57243
36911
81249
|
| 4 |
6597
3406
5752
7016
|
| 5 |
9261
8191
4162
9138
1933
9913
|
| 6 |
065
454
913
|
| 7 |
80
11
24
39
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3/3-64 | 1/24-53 | 11/11-40 | 4/4-38 | 6/6-29 | 2/4-43 | 0/4-36 | 9/9-57 | 16/16-26 | 17/17-29 |
| Đầu | 27/27-49 | 2/18-70 | 1/3-49 | 17/17-49 | 3/3-63 | 9/9-49 | 8/8-42 | 10/10-38 | 0/6-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 10/10-35 | 18/18-63 | 9/9-43 | 26/26-56 | 2/7-48 | 6/6-42 | 3/3-56 | 7/7-56 | 0/10-39 | 1/6-51 |
| Bằng | 0/29-70 | |||||||||
| Lệch | 4/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,6 | 8,9 | 0 |
| 1 | 1,1,3,3,6,8 | 1,1,2,6,9 | 1 |
| 2 | 1,4 | 5,6,8 | 2 |
| 3 | 3,8,9 | 1,1,3,4,7 | 3 |
| 4 | 3,6,9 | 0,2,5 | 4 |
| 5 | 2,4 | 6 | 5 |
| 6 | 1,2,5 | 0,1,4 | 6 |
| 7 | 3 | 9 | 7 |
| 8 | 0,2 | 1,3 | 8 |
| 9 | 0,1,7 | 3,4 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 | |
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)