|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 32845 | 42754 | 01377 | ||||
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 22/02/2026
| 7VK 1VK 4VK 8VK 9VK 6VK | |
| ĐB | 64512 |
| 1 | 32888 |
| 2 |
16801
47814
|
| 3 |
26204
11555
31705
49009
68126
48716
|
| 4 |
8217
9373
2208
8557
|
| 5 |
8585
1495
1092
8317
7790
8648
|
| 6 |
003
214
087
|
| 7 |
30
88
09
33
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/3-64 | 5/5-53 | 2/12-40 | 10/10-38 | 11/11-29 | 1/28-43 | 22/22-36 | 26/26-57 | 6/6-26 | 12/12-29 |
| Đầu | 6/6-49 | 0/9-70 | 30/30-49 | 8/8-49 | 3/3-63 | 2/4-49 | 23/23-42 | 1/13-38 | 5/5-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 14/14-35 | 4/4-63 | 10/10-43 | 5/5-56 | 28/28-48 | 9/9-42 | 30/37-56 | 2/5-56 | 1/16-39 | 0/51-51 |
| Bằng | 9/9-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3,4,5,8,9,9 | 3,9 | 0 |
| 1 | 2,4,4,6,7,7 | 0 | 1 |
| 2 | 6 | 1,9 | 2 |
| 3 | 0,3 | 0,3,7 | 3 |
| 4 | 8 | 0,1,1 | 4 |
| 5 | 5,7 | 0,5,8,9 | 5 |
| 6 | - | 1,2 | 6 |
| 7 | 3 | 1,1,5,8 | 7 |
| 8 | 5,7,8,8 | 0,4,8,8 | 8 |
| 9 | 0,2,5 | 0,0 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 32845 | 42754 | 01377 | ||||
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)