|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 58636 | 50982 | 89905 | ||||
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 22/01/2026
| 13UR 4UR 2UR 16UR 8UR 9UR 10UR 6UR | |
| ĐB | 84063 |
| 1 | 18541 |
| 2 |
60215
67246
|
| 3 |
83347
49488
42251
16165
27018
04302
|
| 4 |
0187
5560
0282
5399
|
| 5 |
4696
4799
7270
1403
6263
5344
|
| 6 |
819
774
727
|
| 7 |
53
69
39
43
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8/8-64 | 13/13-53 | 14/14-40 | 12/12-38 | 1/3-29 | 4/4-43 | 6/6-36 | 17/17-57 | 0/9-26 | 2/8-29 |
| Đầu | 19/19-49 | 10/10-70 | 1/5-49 | 13/13-49 | 18/18-63 | 6/6-49 | 0/13-42 | 4/4-38 | 3/3-40 | 12/12-53 |
| Đuôi | 24/24-35 | 6/6-63 | 0/7-43 | 2/11-56 | 7/7-48 | 19/19-42 | 3/3-56 | 10/10-56 | 4/4-39 | 17/17-49 |
| Bằng | 1/7-70 | |||||||||
| Lệch | 11/11-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,3 | 6,7 | 0 |
| 1 | 5,8,9 | 4,5 | 1 |
| 2 | 7 | 0,8 | 2 |
| 3 | 9 | 0,4,5,6,6 | 3 |
| 4 | 1,3,4,6,7 | 4,7 | 4 |
| 5 | 1,3 | 1,6 | 5 |
| 6 | 0,3,3,5,9 | 4,9 | 6 |
| 7 | 0,4 | 2,4,8 | 7 |
| 8 | 2,7,8 | 1,8 | 8 |
| 9 | 6,9,9 | 1,3,6,9,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 58636 | 50982 | 89905 | ||||
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)