|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 89228 | 42916 | |||||
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 21/08/2026
| 5FD 14FD 7FD 10FD 12FD 6FD | |
| ĐB | 94533 |
| 1 | 87299 |
| 2 |
40109
41819
|
| 3 |
92539
09590
56888
77064
24438
47960
|
| 4 |
8080
0634
7554
4394
|
| 5 |
0730
5132
2761
7268
9875
7853
|
| 6 |
440
427
521
|
| 7 |
95
35
99
67
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12/12-64 | 0/4-53 | 6/6-40 | 14/14-38 | 1/13-35 | 3/3-43 | 2/13-36 | 4/4-57 | 10/10-29 | 9/9-36 |
| Đầu | 21/21-49 | 1/7-70 | 3/3-49 | 0/3-49 | 4/4-63 | 13/13-49 | 17/17-42 | 8/8-38 | 5/5-40 | 7/7-53 |
| Đuôi | 18/18-35 | 12/12-63 | 15/15-43 | 1/16-56 | 10/10-48 | 19/19-42 | 7/7-56 | 13/13-56 | 0/7-39 | 6/6-51 |
| Bằng | 2/7-70 | |||||||||
| Lệch | 0/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 3,4,6,8,9 | 0 |
| 1 | 9 | 2,6 | 1 |
| 2 | 1,7 | 3 | 2 |
| 3 | 0,2,3,4,5,8,9 | 3,5 | 3 |
| 4 | 0 | 3,5,6,9 | 4 |
| 5 | 3,4 | 3,7,9 | 5 |
| 6 | 0,1,4,7,8 | - | 6 |
| 7 | 5 | 2,6 | 7 |
| 8 | 0,8 | 3,6,8 | 8 |
| 9 | 0,4,5,9,9 | 0,1,3,9,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 89228 | 42916 | |||||
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)