|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 | |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 21/06/2026
| 2CG 8CG 5CG 11CG 7CG 1CG | |
| ĐB | 28083 |
| 1 | 98033 |
| 2 |
91687
21982
|
| 3 |
76861
94628
56951
14372
05628
08730
|
| 4 |
8329
0225
5769
1065
|
| 5 |
8206
7740
6743
9491
0137
4981
|
| 6 |
595
625
140
|
| 7 |
94
33
07
13
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1/3-64 | 3/3-53 | 8/8-40 | 7/7-38 | 28/28-29 | 6/6-43 | 0/3-36 | 12/12-57 | 9/9-26 | 2/18-36 |
| Đầu | 7/7-49 | 11/11-70 | 22/22-49 | 1/3-49 | 24/24-63 | 0/4-49 | 4/4-42 | 19/19-38 | 3/3-40 | 17/17-53 |
| Đuôi | 4/4-35 | 0/14-63 | 6/6-43 | 3/3-56 | 8/8-48 | 5/5-42 | 2/18-56 | 1/41-56 | 14/14-39 | 12/12-51 |
| Bằng | 5/5-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,7 | 3,4,4 | 0 |
| 1 | 3 | 5,6,8,9 | 1 |
| 2 | 5,5,8,8,9 | 7,8 | 2 |
| 3 | 0,3,3,7 | 1,3,3,4,8 | 3 |
| 4 | 0,0,3 | 9 | 4 |
| 5 | 1 | 2,2,6,9 | 5 |
| 6 | 1,5,9 | 0 | 6 |
| 7 | 2 | 0,3,8 | 7 |
| 8 | 1,2,3,7 | 2,2 | 8 |
| 9 | 1,4,5 | 2,6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 | |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)