|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09876 | 08717 | 38228 | ||||
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 21/05/2026
| 2AU 9AU 12AU 4AU 7AU 1AU | |
| ĐB | 72685 |
| 1 | 51560 |
| 2 |
32300
92213
|
| 3 |
99485
18305
26585
54713
05983
46412
|
| 4 |
1727
7428
2861
5368
|
| 5 |
6116
7813
8650
6409
8037
5105
|
| 6 |
430
186
294
|
| 7 |
38
54
95
74
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20/20-64 | 10/10-53 | 1/4-40 | 0/5-38 | 3/3-29 | 9/9-43 | 11/11-36 | 5/5-57 | 12/12-26 | 4/4-36 |
| Đầu | 7/7-49 | 12/12-70 | 0/12-49 | 1/8-49 | 15/15-63 | 4/4-49 | 3/3-42 | 23/23-38 | 2/3-40 | 8/8-53 |
| Đuôi | 16/16-35 | 0/4-63 | 14/14-43 | 11/11-56 | 4/4-48 | 2/20-42 | 29/29-56 | 12/12-56 | 3/3-39 | 1/7-51 |
| Bằng | 11/11-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,5,5,9 | 0,3,5,6 | 0 |
| 1 | 2,3,3,3,6 | 6 | 1 |
| 2 | 7,8 | 1 | 2 |
| 3 | 0,7,8 | 1,1,1,8 | 3 |
| 4 | - | 5,7,9 | 4 |
| 5 | 0,4 | 0,0,8,8,8,9 | 5 |
| 6 | 0,1,8 | 1,8 | 6 |
| 7 | 4 | 2,3 | 7 |
| 8 | 3,5,5,5,6 | 2,3,6 | 8 |
| 9 | 4,5 | 0 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09876 | 08717 | 38228 | ||||
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 |
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)