|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 | |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 21/01/2026
| 17US 7US 19US 2US 13US 18US 10US 16US | |
| ĐB | 06186 |
| 1 | 11296 |
| 2 |
08294
23250
|
| 3 |
07979
91667
60639
34396
95742
13854
|
| 4 |
4956
5673
3257
8179
|
| 5 |
4698
4667
2958
6344
0556
7221
|
| 6 |
480
226
435
|
| 7 |
60
26
32
49
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5/5-64 | 10/10-53 | 11/11-40 | 9/9-38 | 0/3-29 | 1/10-43 | 3/3-36 | 14/14-57 | 7/7-26 | 8/8-29 |
| Đầu | 16/16-49 | 7/7-70 | 4/4-49 | 10/10-49 | 15/15-63 | 3/3-49 | 13/13-42 | 1/29-38 | 0/11-40 | 9/9-53 |
| Đuôi | 21/21-35 | 3/3-63 | 6/6-43 | 11/11-56 | 4/4-48 | 16/16-42 | 0/23-56 | 7/7-56 | 1/3-39 | 14/14-49 |
| Bằng | 6/6-70 | |||||||||
| Lệch | 8/8-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 5,6,8 | 0 |
| 1 | - | 2 | 1 |
| 2 | 1,6,6 | 3,4 | 2 |
| 3 | 2,5,9 | 7 | 3 |
| 4 | 2,4,9 | 4,5,9 | 4 |
| 5 | 0,4,6,6,7,8 | 3 | 5 |
| 6 | 0,7,7 | 2,2,5,5,8,9,9 | 6 |
| 7 | 3,9,9 | 5,6,6 | 7 |
| 8 | 0,6 | 5,9 | 8 |
| 9 | 4,6,6,8 | 3,4,7,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 | |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)