|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
| 38287 | 53618 | 28259 | 62066 | 63756 | 64538 | 84642 |
| 55390 | 86809 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 20/10/2026
| 4KA 9KA 3KA 1KA 6KA 12KA | |
| ĐB | 86809 |
| 1 | 92941 |
| 2 |
82932
11611
|
| 3 |
17637
50655
07873
56670
09757
07470
|
| 4 |
8721
8795
9761
8475
|
| 5 |
0002
0897
3344
8963
5024
8256
|
| 6 |
503
744
566
|
| 7 |
77
90
06
32
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23/23-64 | 3/3-53 | 5/5-40 | 30/29-38 | 6/6-35 | 8/8-43 | 2/10-36 | 17/17-57 | 10/10-29 | 0/5-36 |
| Đầu | 0/18-49 | 7/7-70 | 28/28-49 | 3/3-49 | 2/17-63 | 4/4-49 | 5/5-42 | 23/23-38 | 8/8-40 | 1/24-53 |
| Đuôi | 1/30-35 | 16/16-63 | 2/17-43 | 9/9-56 | 14/14-48 | 11/11-42 | 4/4-56 | 8/8-56 | 3/3-39 | 0/5-51 |
| Bằng | 5/5-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,3,6,9 | 7,7,9 | 0 |
| 1 | 1 | 1,2,4,6 | 1 |
| 2 | 1,4 | 0,3,3 | 2 |
| 3 | 2,2,7 | 0,6,7 | 3 |
| 4 | 1,4,4 | 2,4,4 | 4 |
| 5 | 5,6,7 | 5,7,9 | 5 |
| 6 | 1,3,6 | 0,5,6 | 6 |
| 7 | 0,0,3,5,7 | 3,5,7,9 | 7 |
| 8 | - | - | 8 |
| 9 | 0,5,7 | 0 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
| 38287 | 53618 | 28259 | 62066 | 63756 | 64538 | 84642 |
| 55390 | 86809 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)