|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 | ||
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 20/08/2026
| 11FC 8FC 7FC 1FC 5FC 10FC | |
| ĐB | 07523 |
| 1 | 03402 |
| 2 |
71264
70743
|
| 3 |
23922
98532
50759
33811
64437
25606
|
| 4 |
4096
2934
0699
0661
|
| 5 |
5404
1432
4959
9897
3794
2391
|
| 6 |
468
074
622
|
| 7 |
88
34
47
00
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9/9-64 | 2/14-53 | 3/3-40 | 11/11-38 | 12/12-35 | 0/3-43 | 13/13-36 | 1/14-57 | 7/7-29 | 6/6-36 |
| Đầu | 18/18-49 | 6/6-70 | 0/7-49 | 3/3-49 | 1/5-63 | 10/10-49 | 14/14-42 | 5/5-38 | 2/19-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 15/15-35 | 9/9-63 | 12/12-43 | 0/16-56 | 7/7-48 | 16/16-42 | 4/4-56 | 10/10-56 | 5/5-39 | 3/3-51 |
| Bằng | 7/7-70 | |||||||||
| Lệch | 2/19-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,2,4,6 | 0 | 0 |
| 1 | 1 | 1,6,9 | 1 |
| 2 | 2,2,3 | 0,2,2,3,3 | 2 |
| 3 | 2,2,4,4,7 | 2,4 | 3 |
| 4 | 3,7 | 0,3,3,6,7,9 | 4 |
| 5 | 9,9 | - | 5 |
| 6 | 1,4,8 | 0,9 | 6 |
| 7 | 4 | 3,4,9 | 7 |
| 8 | 8 | 6,8 | 8 |
| 9 | 1,4,6,7,9 | 5,5,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 | ||
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)