|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 20/07/2026
| 12DR 1DR 2DR 10DR 8DR 9DR | |
| ĐB | 39128 |
| 1 | 66850 |
| 2 |
32789
07339
|
| 3 |
08556
22983
80160
37394
88718
60939
|
| 4 |
3337
6114
4588
7189
|
| 5 |
9574
8427
7683
7174
3867
0477
|
| 6 |
170
436
972
|
| 7 |
01
44
89
63
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1/4-64 | 2/4-53 | 4/4-40 | 9/9-38 | 21/21-29 | 17/17-43 | 14/14-36 | 0/12-57 | 8/8-26 | 3/3-36 |
| Đầu | 10/10-49 | 6/6-70 | 1/43-49 | 2/14-49 | 7/7-63 | 20/20-49 | 5/5-42 | 0/13-38 | 12/12-40 | 3/3-53 |
| Đuôi | 0/27-35 | 10/10-63 | 22/22-43 | 5/5-56 | 9/9-48 | 12/12-42 | 26/26-56 | 7/7-56 | 1/18-39 | 4/4-51 |
| Bằng | 8/8-70 | |||||||||
| Lệch | 2/6-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5,6,7 | 0 |
| 1 | 4,8 | 0 | 1 |
| 2 | 7,8 | 7 | 2 |
| 3 | 6,7,9,9 | 6,8,8 | 3 |
| 4 | 4 | 1,4,7,7,9 | 4 |
| 5 | 0,6 | - | 5 |
| 6 | 0,3,7 | 3,5 | 6 |
| 7 | 0,2,4,4,7 | 2,3,6,7 | 7 |
| 8 | 3,3,8,9,9,9 | 1,2,8 | 8 |
| 9 | 4 | 3,3,8,8,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)