|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38021 | 20104 | |||||
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 20/06/2026
| 3CF 13CF 5CF 7CF 10CF 15CF | |
| ĐB | 54860 |
| 1 | 81659 |
| 2 |
44115
93394
|
| 3 |
99367
59941
41617
47095
25632
63952
|
| 4 |
2296
2257
5342
0679
|
| 5 |
3567
9106
0619
1389
3103
8205
|
| 6 |
461
038
213
|
| 7 |
96
76
85
68
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/4-64 | 0/9-53 | 5/5-40 | 4/4-38 | 25/25-29 | 3/3-43 | 1/10-36 | 9/9-57 | 6/6-26 | 18/18-36 |
| Đầu | 4/4-49 | 8/8-70 | 19/19-49 | 3/3-49 | 21/21-63 | 2/9-49 | 1/13-42 | 16/16-38 | 0/4-40 | 14/14-53 |
| Đuôi | 1/4-35 | 12/12-63 | 3/3-43 | 0/3-56 | 5/5-48 | 2/10-42 | 18/18-56 | 30/40-56 | 11/11-39 | 9/9-51 |
| Bằng | 2/4-70 | |||||||||
| Lệch | 0/9-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,5,6 | 6 | 0 |
| 1 | 3,5,7,9 | 4,6 | 1 |
| 2 | - | 3,4,5 | 2 |
| 3 | 2,8 | 0,1 | 3 |
| 4 | 1,2 | 9 | 4 |
| 5 | 2,7,9 | 0,1,8,9 | 5 |
| 6 | 0,1,7,7,8 | 0,7,9,9 | 6 |
| 7 | 6,9 | 1,5,6,6 | 7 |
| 8 | 5,9 | 3,6 | 8 |
| 9 | 4,5,6,6 | 1,5,7,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38021 | 20104 | |||||
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)