|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 | ||
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 20/03/2026
| 9XD 11XD 18XD 10XD 2XD 6XD 1XD 20XD | |
| ĐB | 81124 |
| 1 | 04983 |
| 2 |
00290
63046
|
| 3 |
29024
89600
67378
01615
10314
17902
|
| 4 |
1127
9490
3116
9388
|
| 5 |
1781
4301
2491
1917
1409
6293
|
| 6 |
536
762
964
|
| 7 |
57
44
80
32
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4/4-64 | 3/3-53 | 6/6-40 | 14/14-38 | 5/5-29 | 1/6-43 | 10/10-36 | 7/7-57 | 0/12-26 | 2/36-36 |
| Đầu | 4/4-49 | 1/22-70 | 6/6-49 | 0/8-49 | 13/13-63 | 8/8-49 | 2/11-42 | 30/32-38 | 9/9-40 | 16/16-53 |
| Đuôi | 4/4-35 | 16/16-63 | 9/9-43 | 2/18-56 | 1/3-48 | 0/6-42 | 10/10-56 | 12/12-56 | 3/3-39 | 23/23-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,2,9 | 0,8,9,9 | 0 |
| 1 | 4,5,6,7 | 0,8,9 | 1 |
| 2 | 4,4,7 | 0,3,6 | 2 |
| 3 | 2,6 | 8,9 | 3 |
| 4 | 4,6 | 1,2,2,4,6 | 4 |
| 5 | 7 | 1 | 5 |
| 6 | 2,4 | 1,3,4 | 6 |
| 7 | 8 | 1,2,5 | 7 |
| 8 | 0,1,3,8 | 7,8 | 8 |
| 9 | 0,0,1,3 | 0 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 | ||
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)