|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 | |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 20/01/2026
| 2UT 1UT 3UT 12UT 16UT 8UT 5UT 13UT | |
| ĐB | 56878 |
| 1 | 98776 |
| 2 |
93745
32124
|
| 3 |
61464
76448
16058
70170
31091
30031
|
| 4 |
4592
5974
6752
5492
|
| 5 |
8780
6774
4549
6179
6789
0427
|
| 6 |
916
392
879
|
| 7 |
12
09
28
56
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5/5-64 | 10/10-53 | 11/11-40 | 9/9-38 | 0/3-29 | 1/10-43 | 3/3-36 | 14/14-57 | 7/7-26 | 8/8-29 |
| Đầu | 16/16-49 | 7/7-70 | 4/4-49 | 10/10-49 | 15/15-63 | 3/3-49 | 13/13-42 | 1/29-38 | 0/11-40 | 9/9-53 |
| Đuôi | 21/21-35 | 3/3-63 | 6/6-43 | 11/11-56 | 4/4-48 | 16/16-42 | 0/23-56 | 7/7-56 | 1/3-39 | 14/14-49 |
| Bằng | 6/6-70 | |||||||||
| Lệch | 8/8-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 7,8 | 0 |
| 1 | 2,6 | 3,9 | 1 |
| 2 | 4,7,8 | 1,5,9,9,9 | 2 |
| 3 | 1 | - | 3 |
| 4 | 5,8,9 | 2,6,7,7 | 4 |
| 5 | 2,6,8 | 4 | 5 |
| 6 | 4 | 1,5,7 | 6 |
| 7 | 0,4,4,6,8,9,9 | 2 | 7 |
| 8 | 0,9 | 2,4,5,7 | 8 |
| 9 | 1,2,2,2 | 0,4,7,7,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 | |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
| 88286 | 56878 | 06186 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)