|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
| 38287 | 53618 | 28259 | 62066 | 63756 | 64538 | 84642 |
| 55390 | 86809 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 19/10/2026
| 10HZ 7HZ 1HZ 3HZ 8HZ 12HZ | |
| ĐB | 55390 |
| 1 | 38166 |
| 2 |
28540
27789
|
| 3 |
12596
39537
36650
54434
52274
74471
|
| 4 |
0908
2244
6675
9995
|
| 5 |
2828
4075
0806
3086
5260
4858
|
| 6 |
358
174
123
|
| 7 |
04
83
55
35
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23/23-64 | 3/3-53 | 5/5-40 | 30/29-38 | 6/6-35 | 8/8-43 | 2/10-36 | 17/17-57 | 10/10-29 | 0/5-36 |
| Đầu | 0/18-49 | 7/7-70 | 28/28-49 | 3/3-49 | 2/17-63 | 4/4-49 | 5/5-42 | 23/23-38 | 8/8-40 | 1/24-53 |
| Đuôi | 1/30-35 | 16/16-63 | 2/17-43 | 9/9-56 | 14/14-48 | 11/11-42 | 4/4-56 | 8/8-56 | 3/3-39 | 0/5-51 |
| Bằng | 5/5-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,6,8 | 4,5,6,9 | 0 |
| 1 | - | 7 | 1 |
| 2 | 3,8 | - | 2 |
| 3 | 4,5,7 | 2,8 | 3 |
| 4 | 0,4 | 0,3,4,7,7 | 4 |
| 5 | 0,5,8,8 | 3,5,7,7,9 | 5 |
| 6 | 0,6 | 0,6,8,9 | 6 |
| 7 | 1,4,4,5,5 | 3 | 7 |
| 8 | 3,6,9 | 0,2,5,5 | 8 |
| 9 | 0,5,6 | 8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
| 38287 | 53618 | 28259 | 62066 | 63756 | 64538 | 84642 |
| 55390 | 86809 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)