|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 60213 | 37938 | |||||
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 19/09/2026
| 6GP 4GP 15GP 9GP 8GP 11GP | |
| ĐB | 73412 |
| 1 | 03514 |
| 2 |
53198
75906
|
| 3 |
96124
89852
08456
07879
58383
94172
|
| 4 |
0277
3386
8578
9159
|
| 5 |
0479
4683
6690
5614
4245
9355
|
| 6 |
875
772
057
|
| 7 |
73
55
76
64
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15/15-64 | 0/4-53 | 16/16-40 | 1/16-38 | 6/6-35 | 12/12-43 | 3/3-36 | 9/9-57 | 4/4-29 | 10/10-36 |
| Đầu | 11/11-49 | 1/15-70 | 5/5-49 | 0/13-49 | 4/4-63 | 8/8-49 | 2/12-42 | 21/21-38 | 10/10-40 | 7/7-53 |
| Đuôi | 3/3-35 | 8/8-63 | 1/4-43 | 29/29-56 | 4/4-48 | 14/14-42 | 16/16-56 | 2/9-56 | 0/22-39 | 5/5-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 0/20-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 9 | 0 |
| 1 | 2,4,4 | - | 1 |
| 2 | 4 | 1,5,7,7 | 2 |
| 3 | - | 7,8,8 | 3 |
| 4 | 5 | 1,1,2,6 | 4 |
| 5 | 2,5,5,6,7,9 | 4,5,5,7 | 5 |
| 6 | 4 | 0,5,7,8 | 6 |
| 7 | 2,2,3,5,6,7,8,9,9 | 5,7 | 7 |
| 8 | 3,3,6 | 7,9 | 8 |
| 9 | 0,8 | 5,7,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 60213 | 37938 | |||||
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)