|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 | ||
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 19/08/2026
| 11FB 13FB 9FB 10FB 14FB 3FB | |
| ĐB | 13643 |
| 1 | 09217 |
| 2 |
23962
46930
|
| 3 |
07981
14318
66351
73807
06781
90948
|
| 4 |
5077
4420
4911
6688
|
| 5 |
9070
9942
5633
9635
9813
1369
|
| 6 |
189
011
072
|
| 7 |
19
11
73
54
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9/9-64 | 2/14-53 | 3/3-40 | 11/11-38 | 12/12-35 | 0/3-43 | 13/13-36 | 1/14-57 | 7/7-29 | 6/6-36 |
| Đầu | 18/18-49 | 6/6-70 | 0/7-49 | 3/3-49 | 1/5-63 | 10/10-49 | 14/14-42 | 5/5-38 | 2/19-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 15/15-35 | 9/9-63 | 12/12-43 | 0/16-56 | 7/7-48 | 16/16-42 | 4/4-56 | 10/10-56 | 5/5-39 | 3/3-51 |
| Bằng | 7/7-70 | |||||||||
| Lệch | 2/19-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2,3,7 | 0 |
| 1 | 1,1,1,3,7,8,9 | 1,1,1,5,8,8 | 1 |
| 2 | 0 | 4,6,7 | 2 |
| 3 | 0,3,5 | 1,3,4,7 | 3 |
| 4 | 2,3,8 | 5 | 4 |
| 5 | 1,4 | 3 | 5 |
| 6 | 2,9 | - | 6 |
| 7 | 0,2,3,7 | 0,1,7 | 7 |
| 8 | 1,1,8,9 | 1,4,8 | 8 |
| 9 | - | 1,6,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 | ||
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)