|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 19/07/2026
| 3DQ 11DQ 12DQ 14DQ 9DQ 6DQ | |
| ĐB | 46438 |
| 1 | 08368 |
| 2 |
51595
48463
|
| 3 |
30263
21438
36082
71442
83141
61558
|
| 4 |
6188
7890
0178
0605
|
| 5 |
0250
3171
2143
2933
6953
3214
|
| 6 |
009
881
811
|
| 7 |
81
26
57
87
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1/4-64 | 2/4-53 | 4/4-40 | 9/9-38 | 21/21-29 | 17/17-43 | 14/14-36 | 0/12-57 | 8/8-26 | 3/3-36 |
| Đầu | 10/10-49 | 6/6-70 | 1/43-49 | 2/14-49 | 7/7-63 | 20/20-49 | 5/5-42 | 0/13-38 | 12/12-40 | 3/3-53 |
| Đuôi | 0/27-35 | 10/10-63 | 22/22-43 | 5/5-56 | 9/9-48 | 12/12-42 | 26/26-56 | 7/7-56 | 1/18-39 | 4/4-51 |
| Bằng | 8/8-70 | |||||||||
| Lệch | 2/6-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,9 | 5,9 | 0 |
| 1 | 1,4 | 1,4,7,8,8 | 1 |
| 2 | 6 | 4,8 | 2 |
| 3 | 3,8,8 | 3,4,5,6,6 | 3 |
| 4 | 1,2,3 | 1 | 4 |
| 5 | 0,3,7,8 | 0,9 | 5 |
| 6 | 3,3,8 | 2 | 6 |
| 7 | 1,8 | 5,8 | 7 |
| 8 | 1,1,2,7,8 | 3,3,5,6,7,8 | 8 |
| 9 | 0,5 | 0 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)