|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38021 | 20104 | |||||
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 19/06/2026
| 14CE 8CE 12CE 11CE 15CE 2CE | |
| ĐB | 63155 |
| 1 | 42245 |
| 2 |
17963
84785
|
| 3 |
37852
82670
42484
75217
03004
95391
|
| 4 |
0752
8249
9491
2554
|
| 5 |
9759
4601
5275
5409
2611
7644
|
| 6 |
021
745
601
|
| 7 |
50
64
44
35
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/4-64 | 0/9-53 | 5/5-40 | 4/4-38 | 25/25-29 | 3/3-43 | 1/10-36 | 9/9-57 | 6/6-26 | 18/18-36 |
| Đầu | 4/4-49 | 8/8-70 | 19/19-49 | 3/3-49 | 21/21-63 | 2/9-49 | 1/13-42 | 16/16-38 | 0/4-40 | 14/14-53 |
| Đuôi | 1/4-35 | 12/12-63 | 3/3-43 | 0/3-56 | 5/5-48 | 2/10-42 | 18/18-56 | 30/40-56 | 11/11-39 | 9/9-51 |
| Bằng | 2/4-70 | |||||||||
| Lệch | 0/9-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,1,4,9 | 5,7 | 0 |
| 1 | 1,7 | 0,0,1,2,9,9 | 1 |
| 2 | 1 | 5,5 | 2 |
| 3 | 5 | 6 | 3 |
| 4 | 4,4,5,5,9 | 0,4,4,5,6,8 | 4 |
| 5 | 0,2,2,4,5,9 | 3,4,4,5,7,8 | 5 |
| 6 | 3,4 | - | 6 |
| 7 | 0,5 | 1 | 7 |
| 8 | 4,5 | - | 8 |
| 9 | 1,1 | 0,4,5 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38021 | 20104 | |||||
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)