|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 | |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 19/04/2026
| 13ZS 1ZS 10ZS 8ZS 5ZS 3ZS | |
| ĐB | 93725 |
| 1 | 14016 |
| 2 |
47398
67764
|
| 3 |
92514
01445
79254
82781
96209
53870
|
| 4 |
7769
0444
7194
6359
|
| 5 |
7562
7647
7013
0693
3503
7516
|
| 6 |
329
055
725
|
| 7 |
82
87
08
16
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5/5-64 | 9/9-53 | 0/11-40 | 1/18-38 | 11/11-29 | 7/7-43 | 2/13-36 | 3/3-57 | 6/6-26 | 8/8-36 |
| Đầu | 10/10-49 | 7/7-70 | 3/3-49 | 6/6-49 | 0/3-63 | 5/5-49 | 8/8-42 | 1/36-38 | 15/15-40 | 2/19-53 |
| Đuôi | 10/10-35 | 22/22-63 | 15/15-43 | 4/4-56 | 7/7-48 | 3/3-42 | 1/14-56 | 2/15-56 | 0/8-39 | 29/29-51 |
| Bằng | 5/5-70 | |||||||||
| Lệch | 9/9-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,8,9 | 7 | 0 |
| 1 | 3,4,6,6,6 | 8 | 1 |
| 2 | 5,5,9 | 6,8 | 2 |
| 3 | - | 0,1,9 | 3 |
| 4 | 4,5,7 | 1,4,5,6,9 | 4 |
| 5 | 4,5,9 | 2,2,4,5 | 5 |
| 6 | 2,4,9 | 1,1,1 | 6 |
| 7 | 0 | 4,8 | 7 |
| 8 | 1,2,7 | 0,9 | 8 |
| 9 | 3,4,8 | 0,2,5,6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 | |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)