|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29788 | 68301 | 58192 | 36267 | |||
| 47395 | 19686 | 40843 | 02902 | 37814 | 37914 | 41879 |
| 74592 | 77776 | 62954 | 34950 | 76520 | 27079 | 45721 |
| 78555 | 10753 | 65070 | 46433 | 65343 | 26103 | 50004 |
| 00239 | 07938 | 69897 | 44427 | 94834 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 18/11/2025
| 6RU 18RU 3RU 16RU 9RU 15RU 19RU 1RU | |
| ĐB | 10753 |
| 1 | 31775 |
| 2 |
59852
24941
|
| 3 |
37478
41336
88084
35329
84889
93343
|
| 4 |
9226
8413
2312
8755
|
| 5 |
3987
7444
2072
9136
9637
3096
|
| 6 |
347
136
734
|
| 7 |
95
75
48
29
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11/11-64 | 3/3-53 | 4/4-40 | 6/6-38 | 5/5-29 | 15/15-43 | 2/5-36 | 0/6-57 | 10/10-26 | 1/14-29 |
| Đầu | 5/5-49 | 20/20-70 | 1/10-49 | 0/3-49 | 7/7-63 | 10/10-49 | 26/26-42 | 9/9-38 | 24/24-40 | 2/15-53 |
| Đuôi | 9/9-35 | 12/12-63 | 18/18-43 | 6/6-56 | 0/4-48 | 11/11-42 | 17/17-56 | 1/23-56 | 3/3-39 | 4/4-49 |
| Bằng | 8/8-70 | |||||||||
| Lệch | 1/11-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | - | 0 |
| 1 | 2,3 | 4 | 1 |
| 2 | 6,9,9 | 1,5,7 | 2 |
| 3 | 4,6,6,6,7 | 1,4,5 | 3 |
| 4 | 1,3,4,7,8 | 3,4,8 | 4 |
| 5 | 2,3,5 | 5,7,7,9 | 5 |
| 6 | - | 2,3,3,3,9 | 6 |
| 7 | 2,5,5,8 | 3,4,8 | 7 |
| 8 | 4,7,9 | 4,7 | 8 |
| 9 | 5,6 | 2,2,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29788 | 68301 | 58192 | 36267 | |||
| 47395 | 19686 | 40843 | 02902 | 37814 | 37914 | 41879 |
| 74592 | 77776 | 62954 | 34950 | 76520 | 27079 | 45721 |
| 78555 | 10753 | 65070 | 46433 | 65343 | 26103 | 50004 |
| 00239 | 07938 | 69897 | 44427 | 94834 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)