|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
| 38287 | 53618 | 28259 | 62066 | 63756 | 64538 | 84642 |
| 55390 | 86809 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 18/10/2026
| 6HY 11HY 8HY 15HY 2HY 1HY | |
| ĐB | 84642 |
| 1 | 31053 |
| 2 |
02918
26414
|
| 3 |
08419
69920
96611
90003
49085
18235
|
| 4 |
7732
2937
7948
0695
|
| 5 |
7607
4654
6131
4116
3869
3213
|
| 6 |
305
626
542
|
| 7 |
44
04
67
10
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23/23-64 | 3/3-53 | 5/5-40 | 30/29-38 | 6/6-35 | 8/8-43 | 2/10-36 | 17/17-57 | 10/10-29 | 0/5-36 |
| Đầu | 0/18-49 | 7/7-70 | 28/28-49 | 3/3-49 | 2/17-63 | 4/4-49 | 5/5-42 | 23/23-38 | 8/8-40 | 1/24-53 |
| Đuôi | 1/30-35 | 16/16-63 | 2/17-43 | 9/9-56 | 14/14-48 | 11/11-42 | 4/4-56 | 8/8-56 | 3/3-39 | 0/5-51 |
| Bằng | 5/5-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4,5,7 | 1,2 | 0 |
| 1 | 0,1,3,4,6,8,9 | 1,3 | 1 |
| 2 | 0,6 | 3,4,4 | 2 |
| 3 | 1,2,5,7 | 0,1,5 | 3 |
| 4 | 2,2,4,8 | 0,1,4,5 | 4 |
| 5 | 3,4 | 0,3,8,9 | 5 |
| 6 | 7,9 | 1,2 | 6 |
| 7 | - | 0,3,6 | 7 |
| 8 | 5 | 1,4 | 8 |
| 9 | 5 | 1,6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
| 38287 | 53618 | 28259 | 62066 | 63756 | 64538 | 84642 |
| 55390 | 86809 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)