|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 60213 | 37938 | |||||
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 18/09/2026
| 6GN 2GN 1GN 9GN 8GN 11GN | |
| ĐB | 27367 |
| 1 | 36132 |
| 2 |
55032
00823
|
| 3 |
66794
78136
83533
83345
12629
53996
|
| 4 |
3776
7346
7077
4853
|
| 5 |
1567
4196
0756
1637
7192
4437
|
| 6 |
132
842
745
|
| 7 |
40
93
79
82
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15/15-64 | 0/4-53 | 16/16-40 | 1/16-38 | 6/6-35 | 12/12-43 | 3/3-36 | 9/9-57 | 4/4-29 | 10/10-36 |
| Đầu | 11/11-49 | 1/15-70 | 5/5-49 | 0/13-49 | 4/4-63 | 8/8-49 | 2/12-42 | 21/21-38 | 10/10-40 | 7/7-53 |
| Đuôi | 3/3-35 | 8/8-63 | 1/4-43 | 29/29-56 | 4/4-48 | 14/14-42 | 16/16-56 | 2/9-56 | 0/22-39 | 5/5-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 0/20-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 4 | 0 |
| 1 | - | - | 1 |
| 2 | 3,9 | 3,3,3,4,8,9 | 2 |
| 3 | 2,2,2,3,6,7,7 | 2,3,5,9 | 3 |
| 4 | 0,2,5,5,6 | 9 | 4 |
| 5 | 3,6 | 4,4 | 5 |
| 6 | 7,7 | 3,4,5,7,9,9 | 6 |
| 7 | 6,7,9 | 3,3,6,6,7 | 7 |
| 8 | 2 | - | 8 |
| 9 | 2,3,4,6,6 | 2,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 60213 | 37938 | |||||
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)