|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 81124 | 88594 | 58646 | ||||
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 18/04/2026
| 3ZT 1ZT 10ZT 8ZT 5ZT 12ZT | |
| ĐB | 17243 |
| 1 | 04013 |
| 2 |
57720
45649
|
| 3 |
06869
33442
67961
83654
07214
25760
|
| 4 |
3092
5365
3768
2615
|
| 5 |
6173
7658
4136
5645
2979
9831
|
| 6 |
872
043
819
|
| 7 |
95
74
59
53
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1/4-64 | 5/5-53 | 8/8-40 | 16/16-38 | 7/7-29 | 3/3-43 | 12/12-36 | 0/8-57 | 2/12-26 | 4/4-36 |
| Đầu | 6/6-49 | 3/3-70 | 8/8-49 | 2/8-49 | 0/14-63 | 1/8-49 | 4/4-42 | 30/34-38 | 11/11-40 | 18/18-53 |
| Đuôi | 6/6-35 | 18/18-63 | 11/11-43 | 0/3-56 | 3/3-48 | 1/6-42 | 12/12-56 | 14/14-56 | 5/5-39 | 25/25-51 |
| Bằng | 1/4-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 2,6 | 0 |
| 1 | 3,4,5,9 | 3,6 | 1 |
| 2 | 0 | 4,7,9 | 2 |
| 3 | 1,6 | 1,4,4,5,7 | 3 |
| 4 | 2,3,3,5,9 | 1,5,7 | 4 |
| 5 | 3,4,8,9 | 1,4,6,9 | 5 |
| 6 | 0,1,5,8,9 | 3 | 6 |
| 7 | 2,3,4,9 | - | 7 |
| 8 | - | 5,6 | 8 |
| 9 | 2,5 | 1,4,5,6,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 81124 | 88594 | 58646 | ||||
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)