|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 52816 | 19036 | |||||
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 18/01/2026
| 18UX 13UX 3UX 19UX 2UX 20UX 11UX 1UX | |
| ĐB | 17151 |
| 1 | 22960 |
| 2 |
73303
33180
|
| 3 |
54339
93758
78904
55993
13321
98721
|
| 4 |
2066
5089
1660
0898
|
| 5 |
2713
5585
3229
7634
1785
1317
|
| 6 |
139
283
310
|
| 7 |
94
16
52
25
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/16-64 | 7/7-53 | 8/8-40 | 6/6-38 | 3/3-29 | 9/9-43 | 0/12-36 | 11/11-57 | 4/4-26 | 5/5-29 |
| Đầu | 13/13-49 | 4/4-70 | 1/3-49 | 7/7-49 | 12/12-63 | 0/25-49 | 10/10-42 | 30/29-38 | 11/11-40 | 6/6-53 |
| Đuôi | 18/18-35 | 0/18-63 | 3/3-43 | 8/8-56 | 1/4-48 | 13/13-42 | 23/23-56 | 4/4-56 | 2/4-39 | 11/11-49 |
| Bằng | 3/3-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4 | 1,6,6,8 | 0 |
| 1 | 0,3,6,7 | 2,2,5 | 1 |
| 2 | 1,1,5,9 | 5 | 2 |
| 3 | 4,9,9 | 0,1,8,9 | 3 |
| 4 | - | 0,3,9 | 4 |
| 5 | 1,2,8 | 2,8,8 | 5 |
| 6 | 0,0,6 | 1,6 | 6 |
| 7 | - | 1 | 7 |
| 8 | 0,3,5,5,9 | 5,9 | 8 |
| 9 | 3,4,8 | 2,3,3,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 52816 | 19036 | |||||
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)