|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27367 | 73412 | 21538 | ||||
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
| 38287 | 53618 | 28259 | 62066 | 63756 | 64538 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 17/10/2026
| 15HX 8HX 11HX 3HX 2HX 13HX | |
| ĐB | 64538 |
| 1 | 25177 |
| 2 |
22134
74852
|
| 3 |
36617
82437
82197
49442
06571
19833
|
| 4 |
7094
2170
6339
9077
|
| 5 |
2950
7987
0789
5956
6899
4148
|
| 6 |
916
275
785
|
| 7 |
59
49
26
01
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20/20-64 | 0/13-53 | 2/6-40 | 28/28-38 | 3/3-35 | 5/5-43 | 10/10-36 | 14/14-57 | 7/7-29 | 4/4-36 |
| Đầu | 16/16-49 | 4/4-70 | 25/25-49 | 0/7-49 | 17/17-63 | 1/3-49 | 2/3-42 | 20/20-38 | 5/5-40 | 23/23-53 |
| Đuôi | 30/30-35 | 13/13-63 | 17/17-43 | 6/6-56 | 11/11-48 | 8/8-42 | 1/20-56 | 5/5-56 | 0/3-39 | 3/3-51 |
| Bằng | 2/7-70 | |||||||||
| Lệch | 0/13-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5,7 | 0 |
| 1 | 6,7 | 0,7 | 1 |
| 2 | 6 | 4,5 | 2 |
| 3 | 3,4,7,8,9 | 3 | 3 |
| 4 | 2,8,9 | 3,9 | 4 |
| 5 | 0,2,6,9 | 7,8 | 5 |
| 6 | - | 1,2,5 | 6 |
| 7 | 0,1,5,7,7 | 1,3,7,7,8,9 | 7 |
| 8 | 5,7,9 | 3,4 | 8 |
| 9 | 4,7,9 | 3,4,5,8,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27367 | 73412 | 21538 | ||||
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
| 38287 | 53618 | 28259 | 62066 | 63756 | 64538 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)