|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 | ||
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc Hôm nay
| 10GM 12GM 1GM 13GM 5GM 2GM | |
| ĐB | 71960 |
| 1 | 88951 |
| 2 |
15911
12438
|
| 3 |
10449
17020
70611
78409
04537
92785
|
| 4 |
9977
5957
2580
2082
|
| 5 |
7200
3643
5164
0039
5838
3326
|
| 6 |
548
075
934
|
| 7 |
66
92
36
12
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12/12-64 | 2/22-53 | 13/13-40 | 16/16-38 | 3/3-35 | 9/9-43 | 0/4-36 | 6/6-57 | 1/6-29 | 7/7-36 |
| Đầu | 8/8-49 | 14/14-70 | 2/12-49 | 11/11-49 | 1/13-63 | 5/5-49 | 0/12-42 | 18/18-38 | 7/7-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 0/9-35 | 5/5-63 | 3/3-43 | 26/26-56 | 1/6-48 | 11/11-42 | 13/13-56 | 9/9-56 | 20/20-39 | 2/26-51 |
| Bằng | 1/8-70 | |||||||||
| Lệch | 18/18-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,9 | 0,2,6,8 | 0 |
| 1 | 1,1,2 | 1,1,5 | 1 |
| 2 | 0,6 | 1,8,9 | 2 |
| 3 | 4,6,7,8,8,9 | 4 | 3 |
| 4 | 3,8,9 | 3,6 | 4 |
| 5 | 1,7 | 7,8 | 5 |
| 6 | 0,4,6 | 2,3,6 | 6 |
| 7 | 5,7 | 3,5,7 | 7 |
| 8 | 0,2,5 | 3,3,4 | 8 |
| 9 | 2 | 0,3,4 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 | ||
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)