|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 81124 | 88594 | 58646 | ||||
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 17/04/2026
| 7ZU 11ZU 1ZU 6ZU 17ZU 19ZU 3ZU 10ZU | |
| ĐB | 38455 |
| 1 | 64514 |
| 2 |
96963
91177
|
| 3 |
17860
64337
85166
09392
97001
96481
|
| 4 |
3605
0371
2917
2592
|
| 5 |
0711
0388
4960
5179
4972
1376
|
| 6 |
706
991
651
|
| 7 |
30
27
13
77
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1/4-64 | 5/5-53 | 8/8-40 | 16/16-38 | 7/7-29 | 3/3-43 | 12/12-36 | 0/8-57 | 2/12-26 | 4/4-36 |
| Đầu | 6/6-49 | 3/3-70 | 8/8-49 | 2/8-49 | 0/14-63 | 1/8-49 | 4/4-42 | 30/34-38 | 11/11-40 | 18/18-53 |
| Đuôi | 6/6-35 | 18/18-63 | 11/11-43 | 0/3-56 | 3/3-48 | 1/6-42 | 12/12-56 | 14/14-56 | 5/5-39 | 25/25-51 |
| Bằng | 1/4-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,5,6 | 3,6,6 | 0 |
| 1 | 1,3,4,7 | 0,1,5,7,8,9 | 1 |
| 2 | 7 | 7,9,9 | 2 |
| 3 | 0,7 | 1,6 | 3 |
| 4 | - | 1 | 4 |
| 5 | 1,5 | 0,5 | 5 |
| 6 | 0,0,3,6 | 0,6,7 | 6 |
| 7 | 1,2,6,7,7,9 | 1,2,3,7,7 | 7 |
| 8 | 1,8 | 8 | 8 |
| 9 | 1,2,2 | 7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 81124 | 88594 | 58646 | ||||
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)