|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 90148 | ||||||
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 17/03/2026
| 8XG 1XG 2XG 10XG 20XG 17XG 6XG 12XG | |
| ĐB | 07969 |
| 1 | 09435 |
| 2 |
75015
57586
|
| 3 |
84001
17754
44799
23752
50930
00666
|
| 4 |
1801
0972
1330
3310
|
| 5 |
9690
1372
3721
1627
1810
4363
|
| 6 |
239
362
997
|
| 7 |
90
22
75
93
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/7-64 | 6/6-53 | 4/4-40 | 9/9-38 | 2/8-29 | 3/3-43 | 1/3-36 | 14/14-57 | 21/21-26 | 22/22-29 |
| Đầu | 30/29-49 | 7/7-70 | 2/3-49 | 3/3-49 | 8/8-63 | 14/14-49 | 0/12-42 | 15/15-38 | 1/3-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 15/15-35 | 23/23-63 | 2/10-43 | 4/4-56 | 0/6-48 | 11/11-42 | 8/8-56 | 12/12-56 | 1/3-39 | 6/6-51 |
| Bằng | 1/29-70 | |||||||||
| Lệch | 9/9-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,1 | 1,1,3,3,9,9 | 0 |
| 1 | 0,0,5 | 0,0,2 | 1 |
| 2 | 1,2,7 | 2,5,6,7,7 | 2 |
| 3 | 0,0,5,9 | 6,9 | 3 |
| 4 | - | 5 | 4 |
| 5 | 2,4 | 1,3,7 | 5 |
| 6 | 2,3,6,9 | 6,8 | 6 |
| 7 | 2,2,5 | 2,9 | 7 |
| 8 | 6 | - | 8 |
| 9 | 0,0,3,7,9 | 3,6,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 90148 | ||||||
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)