|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 52816 | 19036 | |||||
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 17/01/2026
| 11UY 4UY 17UY 6UY 16UY 10UY 18UY 15UY | |
| ĐB | 09824 |
| 1 | 38842 |
| 2 |
57875
36581
|
| 3 |
49247
00737
40091
36121
42248
11896
|
| 4 |
9500
2888
8937
6589
|
| 5 |
3615
3768
6201
0787
8994
0497
|
| 6 |
800
491
957
|
| 7 |
54
43
74
64
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/16-64 | 7/7-53 | 8/8-40 | 6/6-38 | 3/3-29 | 9/9-43 | 0/12-36 | 11/11-57 | 4/4-26 | 5/5-29 |
| Đầu | 13/13-49 | 4/4-70 | 1/3-49 | 7/7-49 | 12/12-63 | 0/25-49 | 10/10-42 | 30/29-38 | 11/11-40 | 6/6-53 |
| Đuôi | 18/18-35 | 0/18-63 | 3/3-43 | 8/8-56 | 1/4-48 | 13/13-42 | 23/23-56 | 4/4-56 | 2/4-39 | 11/11-49 |
| Bằng | 3/3-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,0,1 | 0,0 | 0 |
| 1 | 5 | 0,2,8,9,9 | 1 |
| 2 | 1,4 | 4 | 2 |
| 3 | 7,7 | 4 | 3 |
| 4 | 2,3,7,8 | 2,5,6,7,9 | 4 |
| 5 | 4,7 | 1,7 | 5 |
| 6 | 4,8 | 9 | 6 |
| 7 | 4,5 | 3,3,4,5,8,9 | 7 |
| 8 | 1,7,8,9 | 4,6,8 | 8 |
| 9 | 1,1,4,6,7 | 8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 52816 | 19036 | |||||
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)