|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 71960 | 27367 | 73412 | 21538 | |||
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
| 38287 | 53618 | 28259 | 62066 | 63756 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 16/10/2026
| 12HV 4HV 11HV 3HV 13HV 7HV | |
| ĐB | 63756 |
| 1 | 21598 |
| 2 |
46896
18939
|
| 3 |
23759
99335
64570
82599
90728
03091
|
| 4 |
0973
6330
5344
2733
|
| 5 |
4781
5534
7486
1188
7426
9409
|
| 6 |
861
561
981
|
| 7 |
42
53
92
45
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19/19-64 | 0/13-53 | 1/6-40 | 27/27-38 | 2/21-35 | 4/4-43 | 9/9-36 | 13/13-57 | 6/6-29 | 3/3-36 |
| Đầu | 15/15-49 | 3/3-70 | 24/24-49 | 7/7-49 | 16/16-63 | 0/3-49 | 1/3-42 | 19/19-38 | 4/4-40 | 22/22-53 |
| Đuôi | 29/29-35 | 12/12-63 | 16/16-43 | 5/5-56 | 10/10-48 | 7/7-42 | 0/20-56 | 4/4-56 | 3/3-39 | 2/5-51 |
| Bằng | 1/7-70 | |||||||||
| Lệch | 13/13-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 3,7 | 0 |
| 1 | - | 6,6,8,8,9 | 1 |
| 2 | 6,8 | 4,9 | 2 |
| 3 | 0,3,4,5,9 | 3,5,7 | 3 |
| 4 | 2,4,5 | 3,4 | 4 |
| 5 | 3,6,9 | 3,4 | 5 |
| 6 | 1,1 | 2,5,8,9 | 6 |
| 7 | 0,3 | - | 7 |
| 8 | 1,1,6,8 | 2,8,9 | 8 |
| 9 | 1,2,6,8,9 | 0,3,5,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 71960 | 27367 | 73412 | 21538 | |||
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
| 38287 | 53618 | 28259 | 62066 | 63756 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)