|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 | ||
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 16/09/2026
| 11GL 10GL 14GL 3GL 5GL 6GL | |
| ĐB | 96344 |
| 1 | 48372 |
| 2 |
79169
60628
|
| 3 |
00040
93587
29286
25046
73831
44264
|
| 4 |
2183
7599
9013
0091
|
| 5 |
9974
1433
3507
5017
5786
3959
|
| 6 |
286
256
022
|
| 7 |
24
21
46
31
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12/12-64 | 2/22-53 | 13/13-40 | 16/16-38 | 3/3-35 | 9/9-43 | 0/4-36 | 6/6-57 | 1/6-29 | 7/7-36 |
| Đầu | 8/8-49 | 14/14-70 | 2/12-49 | 11/11-49 | 1/13-63 | 5/5-49 | 0/12-42 | 18/18-38 | 7/7-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 0/9-35 | 5/5-63 | 3/3-43 | 26/26-56 | 1/6-48 | 11/11-42 | 13/13-56 | 9/9-56 | 20/20-39 | 2/26-51 |
| Bằng | 1/8-70 | |||||||||
| Lệch | 18/18-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 4 | 0 |
| 1 | 3,7 | 2,3,3,9 | 1 |
| 2 | 1,2,4,8 | 2,7 | 2 |
| 3 | 1,1,3 | 1,3,8 | 3 |
| 4 | 0,4,6,6 | 2,4,6,7 | 4 |
| 5 | 6,9 | - | 5 |
| 6 | 4,9 | 4,4,5,8,8,8 | 6 |
| 7 | 2,4 | 0,1,8 | 7 |
| 8 | 3,6,6,6,7 | 2 | 8 |
| 9 | 1,9 | 5,6,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 | ||
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)