|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 46438 | ||||||
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 16/08/2026
| 2EY 6EY 11EY 9EY 7EY 4EY | |
| ĐB | 14696 |
| 1 | 34229 |
| 2 |
82514
90636
|
| 3 |
33329
76533
80510
16133
15073
15006
|
| 4 |
9256
9622
3649
2715
|
| 5 |
2300
6408
5948
4631
6950
2621
|
| 6 |
964
938
433
|
| 7 |
73
89
52
54
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6/6-64 | 14/14-53 | 0/6-40 | 8/8-38 | 9/9-35 | 1/13-43 | 10/10-36 | 13/13-57 | 4/4-29 | 3/3-36 |
| Đầu | 15/15-49 | 3/3-70 | 5/5-49 | 0/17-49 | 4/4-63 | 7/7-49 | 11/11-42 | 2/7-38 | 19/19-40 | 1/4-53 |
| Đuôi | 12/12-35 | 6/6-63 | 9/9-43 | 16/16-56 | 4/4-48 | 13/13-42 | 1/3-56 | 7/7-56 | 2/19-39 | 0/9-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 19/19-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,6,8 | 0,1,5 | 0 |
| 1 | 0,4,5 | 2,3 | 1 |
| 2 | 1,2,9,9 | 2,5 | 2 |
| 3 | 1,3,3,3,6,8 | 3,3,3,7,7 | 3 |
| 4 | 8,9 | 1,5,6 | 4 |
| 5 | 0,2,4,6 | 1 | 5 |
| 6 | 4 | 0,3,5,9 | 6 |
| 7 | 3,3 | - | 7 |
| 8 | 9 | 0,3,4 | 8 |
| 9 | 6 | 2,2,4,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 46438 | ||||||
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 |
| 01939 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)