|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 63155 | 54860 | 28083 | ||||
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 16/07/2026
| 5DM 8DM 3DM 4DM 7DM 6DM | |
| ĐB | 96763 |
| 1 | 16246 |
| 2 |
56517
64137
|
| 3 |
43177
31665
74360
98165
59063
00916
|
| 4 |
2733
2653
2083
1856
|
| 5 |
0452
6287
6628
4037
3904
7946
|
| 6 |
329
663
879
|
| 7 |
66
80
49
61
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3/3-64 | 4/4-53 | 1/14-40 | 6/6-38 | 18/18-29 | 14/14-43 | 11/11-36 | 10/10-57 | 5/5-26 | 0/14-36 |
| Đầu | 7/7-49 | 3/3-70 | 30/43-49 | 1/14-49 | 4/4-63 | 17/17-49 | 2/5-42 | 11/11-38 | 9/9-40 | 0/4-53 |
| Đuôi | 0/27-35 | 7/7-63 | 19/19-43 | 2/18-56 | 6/6-48 | 9/9-42 | 23/23-56 | 4/4-56 | 18/18-39 | 1/4-51 |
| Bằng | 5/5-70 | |||||||||
| Lệch | 6/6-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 6,8 | 0 |
| 1 | 6,7 | 6 | 1 |
| 2 | 8,9 | 5 | 2 |
| 3 | 3,7,7 | 3,5,6,6,6,8 | 3 |
| 4 | 6,6,9 | 0 | 4 |
| 5 | 2,3,6 | 6,6 | 5 |
| 6 | 0,1,3,3,3,5,5,6 | 1,4,4,5,6 | 6 |
| 7 | 7,9 | 1,3,3,7,8 | 7 |
| 8 | 0,3,7 | 2 | 8 |
| 9 | - | 2,4,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 63155 | 54860 | 28083 | ||||
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)