|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 | ||
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 16/06/2026
| 12CA 3CA 9CA 11CA 8CA 5CA | |
| ĐB | 80384 |
| 1 | 75429 |
| 2 |
65858
40175
|
| 3 |
47665
24523
93872
29148
06321
40762
|
| 4 |
1455
8744
3901
8229
|
| 5 |
5223
8228
1786
0703
2196
6546
|
| 6 |
710
036
784
|
| 7 |
11
59
55
70
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4/4-64 | 7/7-53 | 2/8-40 | 1/24-38 | 22/22-29 | 0/4-43 | 9/9-36 | 6/6-57 | 3/3-26 | 15/15-36 |
| Đầu | 1/3-49 | 5/5-70 | 16/16-49 | 0/14-49 | 18/18-63 | 9/9-49 | 12/12-42 | 13/13-38 | 2/6-40 | 11/11-53 |
| Đuôi | 3/3-35 | 9/9-63 | 0/17-43 | 1/5-56 | 2/14-48 | 10/10-42 | 15/15-56 | 30/36-56 | 8/8-39 | 6/6-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 7/7-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3 | 1,7 | 0 |
| 1 | 0,1 | 0,1,2 | 1 |
| 2 | 1,3,3,8,9,9 | 6,7 | 2 |
| 3 | 6 | 0,2,2 | 3 |
| 4 | 4,6,8 | 4,8,8 | 4 |
| 5 | 5,5,8,9 | 5,5,6,7 | 5 |
| 6 | 2,5 | 3,4,8,9 | 6 |
| 7 | 0,2,5 | - | 7 |
| 8 | 4,4,6 | 2,4,5 | 8 |
| 9 | 6 | 2,2,5 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 | ||
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)