|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38455 | 17243 | 93725 | ||||
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 16/05/2026
| 1AP 5AP 9AP 13AP 8AP 2AP | |
| ĐB | 19404 |
| 1 | 88678 |
| 2 |
39224
96731
|
| 3 |
84491
73570
57612
69204
74927
10074
|
| 4 |
8566
4186
2260
3987
|
| 5 |
9080
1968
2864
2838
8548
6997
|
| 6 |
948
185
007
|
| 7 |
66
60
81
84
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13/13-64 | 3/3-53 | 16/16-40 | 1/9-38 | 0/8-29 | 2/3-43 | 4/4-36 | 27/27-57 | 5/5-26 | 18/18-36 |
| Đầu | 0/33-49 | 5/5-70 | 6/6-49 | 3/3-49 | 8/8-63 | 12/12-49 | 2/10-42 | 16/16-38 | 30/39-40 | 1/5-53 |
| Đuôi | 9/9-35 | 10/10-63 | 7/7-43 | 4/4-56 | 0/11-48 | 16/16-42 | 22/22-56 | 5/5-56 | 3/3-39 | 2/14-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 1/29-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,4,7 | 6,6,7,8 | 0 |
| 1 | 2 | 3,8,9 | 1 |
| 2 | 4,7 | 1 | 2 |
| 3 | 1,8 | - | 3 |
| 4 | 8,8 | 0,0,2,6,7,8 | 4 |
| 5 | - | 8 | 5 |
| 6 | 0,0,4,6,6,8 | 6,6,8 | 6 |
| 7 | 0,4,8 | 0,2,8,9 | 7 |
| 8 | 0,1,4,5,6,7 | 3,4,4,6,7 | 8 |
| 9 | 1,7 | - | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38455 | 17243 | 93725 | ||||
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)