|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 | ||
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc Hôm nay
| 14ZV 12ZV 1ZV 6ZV 5ZV 15ZV | |
| ĐB | 35035 |
| 1 | 97627 |
| 2 |
32561
50740
|
| 3 |
98510
74537
94793
79540
88709
79848
|
| 4 |
5022
9828
5081
0615
|
| 5 |
1860
1658
3676
3091
9172
4378
|
| 6 |
311
712
195
|
| 7 |
69
18
33
87
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4/4-64 | 3/3-53 | 6/6-40 | 14/14-38 | 5/5-29 | 1/6-43 | 10/10-36 | 7/7-57 | 0/12-26 | 2/36-36 |
| Đầu | 4/4-49 | 1/22-70 | 6/6-49 | 0/8-49 | 13/13-63 | 8/8-49 | 2/11-42 | 30/31-38 | 9/9-40 | 16/16-53 |
| Đuôi | 4/4-35 | 16/16-63 | 9/9-43 | 2/18-56 | 1/3-48 | 0/6-42 | 10/10-56 | 12/12-56 | 3/3-39 | 23/23-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1,4,4,6 | 0 |
| 1 | 0,1,2,5,8 | 1,6,8,9 | 1 |
| 2 | 2,7,8 | 1,2,7 | 2 |
| 3 | 3,5,7 | 3,9 | 3 |
| 4 | 0,0,8 | - | 4 |
| 5 | 8 | 1,3,9 | 5 |
| 6 | 0,1,9 | 7 | 6 |
| 7 | 2,6,8 | 2,3,8 | 7 |
| 8 | 1,7 | 1,2,4,5,7 | 8 |
| 9 | 1,3,5 | 0,6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 | ||
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)