|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 44413 | 64512 | |||||
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 16/03/2026
| 19XH 20XH 8XH 2XH 3XH 12XH 4XH 18XH | |
| ĐB | 77552 |
| 1 | 10246 |
| 2 |
83858
72874
|
| 3 |
61930
90777
03788
69003
05296
26446
|
| 4 |
4795
3934
6784
6764
|
| 5 |
0974
2426
8556
0151
3235
5587
|
| 6 |
057
133
052
|
| 7 |
47
50
39
28
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/17-64 | 23/23-53 | 8/8-40 | 1/14-38 | 3/3-29 | 4/4-43 | 2/7-36 | 6/6-57 | 13/13-26 | 14/14-29 |
| Đầu | 24/24-49 | 18/18-70 | 2/7-49 | 14/14-49 | 0/7-63 | 6/6-49 | 5/5-42 | 7/7-38 | 4/4-40 | 1/18-53 |
| Đuôi | 7/7-35 | 15/15-63 | 6/6-43 | 23/23-56 | 1/7-48 | 3/3-42 | 0/13-56 | 4/4-56 | 8/8-39 | 5/5-51 |
| Bằng | 27/27-70 | |||||||||
| Lệch | 1/14-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 3,5 | 0 |
| 1 | - | 5 | 1 |
| 2 | 6,8 | 5,5 | 2 |
| 3 | 0,3,4,5,9 | 0,3 | 3 |
| 4 | 6,6,7 | 3,6,7,7,8 | 4 |
| 5 | 0,1,2,2,6,7,8 | 3,9 | 5 |
| 6 | 4 | 2,4,4,5,9 | 6 |
| 7 | 4,4,7 | 4,5,7,8 | 7 |
| 8 | 4,7,8 | 2,5,8 | 8 |
| 9 | 5,6 | 3 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 44413 | 64512 | |||||
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)