|
|
ĐB |
|
1 |
|
2 |
|
3 |
|
4 |
|
5 |
|
6 |
|
7 |
|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|
86953 | 70997 | 97177 | 45272 | 26689 | 59818 | |
02761 | 31235 | 80738 | 60881 | 32069 | 97404 | 53850 |
37573 | 48130 | 82163 | 44025 | 04036 | 67411 | 98613 |
91988 | 69409 | 23518 | 50960 | 53412 | 09761 | 80716 |
97315 | 13371 | 12033 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 16/02/2025
13BX 19BX 8BX 9BX 17BX 12BX 4BX 1BX | |
ĐB | 25938 |
1 | 21726 |
2 |
10907
67099
|
3 |
24573
64009
34901
19835
81177
28129
|
4 |
2024
9847
5561
6356
|
5 |
2535
2328
1181
9547
6916
7642
|
6 |
736
092
533
|
7 |
84
10
95
16
|
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng | 16/16-26 | 21/21-53 | 11/11-35 | 5/5-38 | 10/10-29 | 17/17-33 | 0/3-36 | 3/3-27 | 1/20-20 | 7/7-29 |
Đầu | 8/8-49 | 2/12-70 | 13/13-49 | 0/11-49 | 30/41-63 | 17/17-49 | 4/4-42 | 1/14-36 | 9/9-36 | 28/28-53 |
Đuôi | 6/6-35 | 1/6-63 | 5/5-42 | 0/9-56 | 18/18-35 | 2/10-42 | 3/3-56 | 27/27-56 | 7/7-39 | 8/8-49 |
Bằng | 0/8-70 | |||||||||
Lệch | 3/3-42 |
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 1,7,9 | 1 | 0 |
1 | 0,6,6 | 0,6,8 | 1 |
2 | 4,6,8,9 | 4,9 | 2 |
3 | 3,5,5,6,8 | 3,7 | 3 |
4 | 2,7,7 | 2,8 | 4 |
5 | 6 | 3,3,9 | 5 |
6 | 1 | 1,1,2,3,5 | 6 |
7 | 3,7 | 0,4,4,7 | 7 |
8 | 1,4 | 2,3 | 8 |
9 | 2,5,9 | 0,2,9 | 9 |
Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|
86953 | 70997 | 97177 | 45272 | 26689 | 59818 | |
02761 | 31235 | 80738 | 60881 | 32069 | 97404 | 53850 |
37573 | 48130 | 82163 | 44025 | 04036 | 67411 | 98613 |
91988 | 69409 | 23518 | 50960 | 53412 | 09761 | 80716 |
97315 | 13371 | 12033 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
---|---|---|
Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
Giải 4 | 600 | 400.000 |
Giải 5 | 900 | 200.000 |
Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)